Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外胚层

Phồn thể: [外胚層]
wàipēicéng
Nghĩa tiếng Việtngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập