多糖Từ ghép多糖duōtángNghĩa tiếng Việtpolysaccharide2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 polysaccharidePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →