Từ ghép
多音节词
Phồn thể: [多音節詞]Nghĩa tiếng Việttừ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ đa âm tiết
- 2 từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →
- 节[tiết]khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)Trang chữ →
- 词từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →