Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夤缘

Phồn thể: [夤緣]
yínyuán
Nghĩa tiếng Việtnịnh bợ; thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nịnh bợ
  2. 2 thăng tiến sự nghiệp bằng cách xu nịnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập