Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夤缘攀附

Phồn thể: [夤緣攀附]
yínyuánpānfù
Nghĩa tiếng Việtbám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội
  • 4 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ
  2. 2 leo lên xã hội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập