Từ ghép
大仙鹟
Phồn thể: [大仙鶲]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 仙tiênTrang chữ →
- 鹟chim bắt ruồiTrang chữ đang biên soạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.