Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大匠

dàjiàng
Nghĩa tiếng Việtthợ thủ công lành nghề; chức quan thời nhà Hán
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ thủ công lành nghề
  2. 2 chức quan thời nhà Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập