Từ ghép
大叔
Nghĩa tiếng Việtanh của chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông khoảng tuổi của bố)
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 anh của chú (em trai của bố)
- 2 chú (cách gọi người đàn ông khoảng tuổi của bố)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.