Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大姐大

dàjiědà
Nghĩa tiếng Việtnữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ thủ lĩnh băng đảng
  2. 2 người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập