Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大姑

dàgū
Nghĩa tiếng Việtchị gái lớn của bố; chị gái của chồng; chị dâu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chị gái lớn của bố
  2. 2 chị gái của chồng
  3. 3 chị dâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập