Từ ghép
七大姑八大姨
Nghĩa
- 1 họ hàng xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 七[thất]bảy; 7Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 姑cô (bên nội); chị em gái của chồng; mẹ chồng (cũ)Trang chữ →
- 八[bát]tám; 8Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 姨[dì]chị em của mẹ; dìTrang chữ →