Từ ghép
大娘
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) vợ của anh trai bố; thím (cách xưng hô lịch sự)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) vợ của anh trai bố
- 2 thím (cách xưng hô lịch sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.