Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大嫂

dàsǎo
Nghĩa tiếng Việtvợ của anh trai; chị dâu; chị gái (cách xưng hô tôn trọng cho phụ nữ đã có chồng lớn tuổi)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ của anh trai
  2. 2 chị dâu
  3. 3 chị gái (cách xưng hô tôn trọng cho phụ nữ đã có chồng lớn tuổi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập