Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大家闺秀

Phồn thể: [大家閨秀]
dàjiāguīxiù
Nghĩa tiếng Việtcô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa