Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大庾岭

Phồn thể: [大庾嶺]
Dàyǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Dayu giữa tây nam Giang Tây và Quảng Đông
  • 3 chữ
  • 22 nét