Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大我

dàwǒ
Nghĩa tiếng Việttập thể; toàn thể; (Phật giáo) đại ngã
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tập thể
  2. 2 toàn thể
  3. 3 (Phật giáo) đại ngã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập