Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大文蛤

dàwéngé
Nghĩa tiếng Việtngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngao khổng lồ
  2. 2 tu hài (Panopea abrupta)
  3. 3 sò voi
  4. 4 giống như 象拔蚌 (xiàngbábàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập