Từ ghép
大斋节
Phồn thể: [大齋節]Nghĩa
- 1 đại lễ nhịn ăn
- 2 Mùa Chay của Kitô giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.