Từ ghép
大桥
Phồn thể: [大橋]Nghĩa tiếng ViệtĐại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (SānguóYǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Đại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (SānguóYǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.