Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大桥

Phồn thể: [大橋]
Dà Qiáo
Nghĩa tiếng ViệtĐại Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (SānguóYǎnyì), hai đại mỹ nhân của Trung Quốc cổ đại
  • 2 chữ
  • 13 nét