Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨海大桥

Phồn thể: [跨海大橋]
kuàhǎidàqiáo
Nghĩa tiếng Việtcầu vượt biển (cầu cao bắc qua vùng nước)
  • 4 chữ
  • 36 nét