Từ ghép
跨海大桥
Phồn thể: [跨海大橋]Nghĩa
- 1 cầu vượt biển (cầu cao bắc qua vùng nước)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.