Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大氅

dàchǎng
Nghĩa tiếng Việtáo choàng; áo khoác; áo choàng không tay
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo choàng
  2. 2 áo khoác
  3. 3 áo choàng không tay
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập