Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大汉

Phồn thể: [大漢]
dàhàn
Nghĩa tiếng Việtngười to khỏe; triều Hán
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người to khỏe
  2. 2 triều Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập