Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大汉族主义

Phồn thể: [大漢族主義]
dà Hànzúzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa dân tộc Đại Hán
  • 5 chữ
  • 27 nét