Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大灶

dàzào
Nghĩa tiếng Việtbếp lớn làm bằng gạch hoặc đất; (Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶 (zhōngzào) cho cán bộ trung cấp và 小灶 (xiǎozào) cho người được ưu tiên nhất)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bếp lớn làm bằng gạch hoặc đất
  2. 2 (Trung Quốc) nhà ăn thường (tiêu chuẩn ăn thấp nhất, xếp dưới 中灶 (zhōngzào) cho cán bộ trung cấp và 小灶 (xiǎozào) cho người được ưu tiên nhất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập