Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大石鸻

Phồn thể: [大石鴴]
dàshíhéng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá lớn (Esacus recurvirostris)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá lớn (Esacus recurvirostris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập