Từ ghép
大篷车
Phồn thể: [大篷車]Nghĩa tiếng Việtxe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui; phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui
- 2 phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.