Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大萧条

Phồn thể: [大蕭條]
Dà Xiāotiáo
Nghĩa tiếng ViệtĐại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
  • 3 chữ
  • 21 nét