Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大辟

dàpì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) án tử hình; chém đầu
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) án tử hình; chém đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập