Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大都会

Phồn thể: [大都會]
dàdūhuì
Nghĩa tiếng Việtthành phố lớn; đô thị; phồn hoa đô thị
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa