Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大鱼大肉

Phồn thể: [大魚大肉]
dàyúdàròu
Nghĩa tiếng Việtmón ăn với nhiều thịt và cá; bữa ăn thịnh soạn
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa