Từ ghép
大鱼大肉
Phồn thể: [大魚大肉]Nghĩa
- 1 món ăn với nhiều thịt và cá
- 2 bữa ăn thịnh soạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.