Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大黄鱼

Phồn thể: [大黃魚]
dàhuángyú
Nghĩa tiếng Việtcá đục hoa vàng (Pseudosciaena crocea), một loại cá phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cá đục hoa vàng (Pseudosciaena crocea), một loại cá phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập