Từ ghép
天冬苯丙二肽酯
Nghĩa
- 1 aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 冬mùa đôngTrang chữ →
- 苯benzen; benzol (hóa học)Trang chữ →
- 丙[bính]thứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ ba theo thứ tự; chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 肽peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH)Trang chữ →
- 酯esteTrang chữ →