Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天冬苯丙二肽酯

tiāndōngběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐng'èrtàizhǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtaspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)
  • 7 chữ
  • 45 nét