Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天桥立

Phồn thể: [天橋立]
Tiānqiáolì
Nghĩa tiếng ViệtAma-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập