Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天然呆

tiānrándāi
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng; ngơ ngác
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng
  2. 2 ngơ ngác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập