天罡星Từ ghép天罡星tiāngāngxīngNghĩa tiếng Việtchòm sao Bắc Đẩu3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chòm sao Bắc ĐẩuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →罡các ngôi sao của chòm Bắc Đẩu tạo thành đuôi gáoTrang chữ →星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →