Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天赋异禀

Phồn thể: [天賦異稟]
tiānfùyìbǐng
Nghĩa tiếng Việttài năng phi thường; đặc biệt xuất chúng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa