Từ ghép
天赋异禀
Phồn thể: [天賦異稟]Nghĩa
- 1 tài năng phi thường
- 2 đặc biệt xuất chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.