Từ ghép
太仆
Phồn thể: [太僕]Nghĩa tiếng ViệtĐại Phó thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿 (jiǔqīng)
- 2 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 Đại Phó thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿 (jiǔqīng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.