Houzii
← Từ điển
Từ ghép

太仆寺

Phồn thể: [太僕寺]
Tàipúsì
Nghĩa tiếng ViệtCơ quan quản lý ngựa hoàng gia, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa; Kỳ Taibus ở Liên minh Xilingol 锡林郭勒盟 (XīlínguōlèMéng), Nội Mông
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Cơ quan quản lý ngựa hoàng gia, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
  2. 2 Kỳ Taibus ở Liên minh Xilingol 锡林郭勒盟 (XīlínguōlèMéng), Nội Mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập