Từ ghép
太极拳
Phồn thể: [太極拳]Nghĩa tiếng Việtthái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ thuật
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thái cực quyền
- 2 hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn
- 3 một môn võ thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.