Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失恃

shīshì
Nghĩa tiếng Việtmất người nương tựa; mất mẹ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất người nương tựa
  2. 2 mất mẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập