Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头孢菌素

Phồn thể: [頭孢菌素]
tóubāojūnsù
Nghĩa tiếng Việtcephalosporin (dược phẩm); cephalothin
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cephalosporin (dược phẩm)
  2. 2 cephalothin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập