Từ ghép
头孢菌素
Phồn thể: [頭孢菌素]Nghĩa
- 1 cephalosporin (dược phẩm)
- 2 cephalothin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.