Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头角峥嵘

Phồn thể: [頭角崢嶸]
tóujiǎozhēngróng
Nghĩa tiếng Việttiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập