Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹子音

Phồn thể: [夾子音]
jiāziyīn
Nghĩa tiếng Việt(thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập