Từ ghép
夹子音
Phồn thể: [夾子音]Nghĩa
- 1 (thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.