Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奇瑞

Qíruì
Nghĩa tiếng ViệtChery (hãng sản xuất ô tô)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Chery (hãng sản xuất ô tô)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập