Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奇葩异卉

Phồn thể: [奇葩異卉]
qípāyìhuì
Nghĩa tiếng Việtthực vật quý hiếm và kỳ lạ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 thực vật quý hiếm và kỳ lạ (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập