Từ ghép
奇蹄类
Phồn thể: [奇蹄類]Nghĩa tiếng ViệtPerissodactyla (động vật guốc lẻ, như ngựa, ngựa vằn,...)
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Perissodactyla (động vật guốc lẻ, như ngựa, ngựa vằn,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.