Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奈曼

Nàimàn
Nghĩa tiếng Việtkỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 kỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập