Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奈曼旗

Nàimànqí
Nghĩa tiếng Việtkỳ Naiman hoặc khoshun Naiman ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
  • 3 chữ
  • 33 nét