Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

奔腾

Phồn thể: [奔騰]
bēnténg
Nghĩa tiếng Việt(của sóng) dâng trào; cuộn sóng; phóng nhanh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (của sóng) dâng trào
  2. 2 cuộn sóng
  3. 3 phóng nhanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

奔腾

Phồn thể: [奔騰]
Bēnténg
Nghĩa tiếng ViệtPentium (bộ vi xử lý của Intel)
  • 2 chữ
  • 21 nét