Từ ghép
万马奔腾
Phồn thể: [萬馬奔騰]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: (như) mười nghìn con ngựa phi nước đại (thành ngữ); nghĩa bóng: tiến tới mạnh mẽ
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: (như) mười nghìn con ngựa phi nước đại (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tiến tới mạnh mẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.